English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: maestro

Best translation match:
English Vietnamese
maestro
* danh từ, số nhiều maestri /mɑ:'estri/
- nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư nhạc giỏi; nhạc trưởng đại tài

Probably related with:
English Vietnamese
maestro
các anh ; giáo sư ; nhà soạn nhạc đại tài ; nhạc trưởng ; thầy ; xin chú ý ;
maestro
các anh ; giáo sư ; nhà soạn nhạc đại tài ; nhạc trưởng ; thầy ; xin chú ý ;

May be synonymous with:
English English
maestro; master
an artist of consummate skill

May related with:
English Vietnamese
maestro
* danh từ, số nhiều maestri /mɑ:'estri/
- nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư nhạc giỏi; nhạc trưởng đại tài
maestro
các anh ; giáo sư ; nhà soạn nhạc đại tài ; nhạc trưởng ; thầy ; xin chú ý ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: