English to Vietnamese
Search Query: madness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
madness
|
* danh từ
- chứng điên, chứng rồ dại; sự mất trí - sự giận dữ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
madness
|
bệnh tâm thần ; chứng điên cuồng ; chứng điên cuồng đó ; cảnh điên rồ ; dại ; khả năng điên rồ này ; loạn này ; là điên cuồng ; ngẩn ; nỗi ; phải điên cuồng ; sự ; sự điên loạn ; sự điên rồ ; sự điên ; thật điên rồ ; thể ; tin điên rồ ; vời ; điên cuồng này ; điên cuồng ; điên da ̣ ; điên dại ; điên khu ̀ ng ; điên khùng ; điên loạn ; điên quá mà ; điên quá ; điên rô ̀ ; điên rồ này lại ; điên rồ này ; điên rồ ; điên tiết ; điên ;
|
|
madness
|
bệnh tâm thần ; chứng điên cuồng ; chứng điên cuồng đó ; cảnh điên rồ ; dại ; khả năng điên rồ này ; loạn này ; là điên cuồng ; nguyên sự điên ; ngẩn ; nỗi ; phải điên cuồng ; săn ; sự ; sự điên loạn ; sự điên rồ ; sự điên ; thật điên rồ ; thể ; tin điên rồ ; vời ; điên cuồng này ; điên cuồng ; điên da ̣ ; điên dại ; điên khu ̀ ng ; điên khùng ; điên loạn ; điên quá mà ; điên quá ; điên rô ̀ ; điên rồ này lại ; điên rồ này ; điên rồ ; điên tiết ; điên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
madness; insaneness; lunacy
|
obsolete terms for legal insanity
|
|
madness; hydrophobia; lyssa; rabies
|
an acute viral disease of the nervous system of warm-blooded animals (usually transmitted by the bite of a rabid animal); rabies is fatal if the virus reaches the brain
|
|
madness; enragement; fury; infuriation; rage
|
a feeling of intense anger
|
|
madness; craziness; folly; foolishness
|
the quality of being rash and foolish
|
|
madness; rabidity; rabidness
|
unrestrained excitement or enthusiasm
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
horn-mad
|
* tính từ
- cuống lên, điên lên - (từ cổ,nghĩa cổ) ghen cuồng lên vì bị cắm sừng |
|
madness
|
* danh từ
- chứng điên, chứng rồ dại; sự mất trí - sự giận dữ |
|
midsummer madness
|
* danh từ
- sự ngông cuồng trong chốc lát - hành động ngông cuồng trong chốc lát |
|
madding
|
* tính từ
- như maddening |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
