English to Vietnamese
Search Query: madding
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
madding
|
* tính từ
- như maddening |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
horn-mad
|
* tính từ
- cuống lên, điên lên - (từ cổ,nghĩa cổ) ghen cuồng lên vì bị cắm sừng |
|
madness
|
* danh từ
- chứng điên, chứng rồ dại; sự mất trí - sự giận dữ |
|
madding
|
* tính từ
- như maddening |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
