English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: madame

Best translation match:
English Vietnamese
madame
* danh từ (số nhiều Mesdames)
- danh hiệu chỉ một phụ nữ lớn tuổi (đã có chồng hoặc goá chồng)
= Madame Lan from Vietnam+Bà Lan người Việt Nam

Probably related with:
English Vietnamese
madame
bà ; bà đó ; bả ; chào bà ; chị ; chủ cửa ; cô ; công nương ; phu nhân ; quý bà ; quý cô ; thưa bà ; thưa cô nương ; thưa cô ; thưa ; xin mời ; ê ; đây là tình yêu ; đức ;
madame
bà ; bà đó ; bả ; chào bà ; chị ; cô ; công nương ; phu nhân ; quý bà ; quý cô ; thưa bà ; thưa cô nương ; thưa cô ; thưa ; xin mời ; ê ; đây là tình yêu ; đức ; ồ ;

May related with:
English Vietnamese
madame
* danh từ (số nhiều Mesdames)
- danh hiệu chỉ một phụ nữ lớn tuổi (đã có chồng hoặc goá chồng)
= Madame Lan from Vietnam+Bà Lan người Việt Nam
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: