English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: macroeconomics

Best translation match:
English Vietnamese
macroeconomics
- (Econ) Kinh tế học vĩ mô.
+ Là khoa học nghiên cứu hành vi của toàn bộ nền kinh tế nói chung.

Probably related with:
English Vietnamese
macroeconomics
kinh tế học vĩ mô thì ; kinh tế học vĩ mô ; kinh tế vĩ ; vĩ ;
macroeconomics
kinh tế học vĩ mô ; kinh tế vĩ ; vĩ ;

May related with:
English Vietnamese
macroeconomics
- (Econ) Kinh tế học vĩ mô.
+ Là khoa học nghiên cứu hành vi của toàn bộ nền kinh tế nói chung.
macroeconomics demand schedule
- (Econ) Biểu cầu mang tính kinh tế học vĩ mô.
new classical macroeconomics
- (Econ) Kinh tế học vĩ mô cổ điển mới
+ Về cơ bản thì đây là sự trình bày lại dưới một hình thức tỷ mỉ hơn về KINH TẾ HỌC CỔ ĐIỂM chính thống.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: