English to Vietnamese
Search Query: macro
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
macro
|
- lớn, khổng lồ (về kích thước, khả năng...)
* danh từ - |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
macro
|
vĩ mô ;
|
|
macro
|
vĩ mô ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
macro; macro instruction
|
a single computer instruction that results in a series of instructions in machine language
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
macro
|
- lớn, khổng lồ (về kích thước, khả năng...)
* danh từ - |
|
macro
|
vĩ mô ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
