English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: macro

Best translation match:
English Vietnamese
macro
- lớn, khổng lồ (về kích thước, khả năng...)
* danh từ
- một lệnh đơn độc, dùng trong chương trình máy tính, thay thế cho một chuỗi các lệnh hoặc phím gõ

Probably related with:
English Vietnamese
macro
vĩ mô ;
macro
vĩ mô ;

May be synonymous with:
English English
macro; macro instruction
a single computer instruction that results in a series of instructions in machine language

May related with:
English Vietnamese
macro
- lớn, khổng lồ (về kích thước, khả năng...)
* danh từ
- một lệnh đơn độc, dùng trong chương trình máy tính, thay thế cho một chuỗi các lệnh hoặc phím gõ
macro
vĩ mô ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: