English to Vietnamese
Search Query: machinist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
machinist
|
* danh từ
- người chế tạo máy, người kiểm tra máy - người dùng máy, thợ máy |
May be synonymous with:
| English | English |
|
machinist; mechanic; shop mechanic
|
a craftsman skilled in operating machine tools
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
machinist
|
* danh từ
- người chế tạo máy, người kiểm tra máy - người dùng máy, thợ máy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
