English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: machinery

Best translation match:
English Vietnamese
machinery
* danh từ
- máy móc, máy
- cách cấu tạo, cơ cấu các bộ phận máy
- (nghĩa bóng) bộ máy, cơ quan
=the machinery of government+ bộ máy chính quyền
- (sân khấu) thiết bị sân khấu

Probably related with:
English Vietnamese
machinery
bộ máy ; chế ; có máy móc ; công nghiê ; cấu ; cụ ; máy móc thiết bị ; máy móc ; máy ; móc ; thiết bị ;
machinery
bộ máy ; chế ; có máy móc ; cấu ; cụ ; máy móc thiết bị ; máy móc ; máy ; móc ; thiết bị ;

May related with:
English Vietnamese
machinery
* danh từ
- máy móc, máy
- cách cấu tạo, cơ cấu các bộ phận máy
- (nghĩa bóng) bộ máy, cơ quan
=the machinery of government+ bộ máy chính quyền
- (sân khấu) thiết bị sân khấu
computing machinery = computing machine
- (Tech)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: