English to Vietnamese
Search Query: machine
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
machine
|
* danh từ
- máy móc, cơ giới - người máy; người làm việc như cái máy - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ quan đầu nâo, bộ máy chỉ đạo (của một tổ chức, một đảng phái chính trị) - xe đạp, xe đạp ba bánh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bơm cứu hoả - máy thay cảnh (ở sân khấu) * tính từ - (thuộc) máy móc =machine age+ thời đại máy móc - bằng máy =machine winding+ sự cuốn chỉ (vào ống) bằng máy * động từ - làm bằng máy, dùng máy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
machine
|
bo ; bo ̣ ; bằng máy ; bộ máy ; chiếc máy có ; chiếc máy ; chiếc xe ; các máy móc ; cái máy còn ; cái máy ; cái máy đó ; cái xe ; cái ; có máy ; cổ máy ; cỗ máy có tính ; cỗ máy ; cỗ mấy ; fax ; giáp ; hoặc ; hề ; liên ; loại máy ; loại động cơ ; lừa ; ma ; ma ́ ; máu lạnh ; máy bay ; máy bán ; máy có ; máy dậy ; máy giặt ; máy kia ; máy mà ; máy móc có ; máy móc ; máy này ; máy trả lời ; máy tính ; máy và ; máy ; máy đó ; n thi ; nâ ; ra cứu người ; ra cứu ; sách ; số ; thi ; thi ̀ ; thiết bị gây mê ; thiết bị ; thiệt bị ; tiếng của máy ; đèn ; ̀ bo ; ̀ bo ̣ ;
|
|
machine
|
bằng máy ; bộ máy ; chiếc máy có ; chiếc máy ; chiếc xe ; các máy móc ; cái máy còn ; cái máy ; cái máy đó ; cái xe ; cái ; có máy ; cổ máy ; cỗ máy có tính ; cỗ máy ; cỗ mấy ; cỗ ; fax ; giáp ; hề ; khí ; loại máy ; loại động cơ ; lừa ; ma ; ma ́ ; máu lạnh ; máy bay ; máy bán ; máy có ; máy dậy ; máy giặt ; máy kia ; máy mà ; máy móc có ; máy móc ; máy này ; máy trả lời ; máy tính ; máy và ; máy ; máy đó ; mãi ; mọi ; n thi ; ng ma ; ng ma ́ ; phát ; ra cứu người ; ra cứu ; sách ; số ; thi ; thi ̀ ; thiết bị gây mê ; thiết bị ; thiết ; thiệt bị ; tiến ; tiếng của máy ; điếc ; đáng ; đèn ; ̀ ng ma ; ̀ ng ma ́ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
machine; simple machine
|
a device for overcoming resistance at one point by applying force at some other point
|
|
machine; political machine
|
a group that controls the activities of a political party
|
|
machine; auto; automobile; car; motorcar
|
a motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
adding-machine
|
* danh từ
- máy cộng |
|
calculating machine
|
* danh từ
- máy tính |
|
carding machine
|
* danh từ
- máy chải len |
|
combing-machine
|
* danh từ
- (nghành dệt) máy chải len |
|
composing-machine
|
* danh từ
- (ngành in) máy sắp chữ |
|
cotton-machine
|
* danh từ
- máy kéo sợi |
|
embroidering machine
|
* danh từ
- máy thêu |
|
filing machine
|
* danh từ
- máy giũa |
|
infernal machine
|
* danh từ
- quả mìn gài bẫy, quả bom gài bẫy |
|
kneading machine
|
* danh từ
- máy nhào bột |
|
knife-machine
|
* danh từ
- máy rửa dao |
|
knitting-machine
|
* danh từ
- máy đan (len, sợi), máy dệt kim |
|
machinability
|
* danh từ
- tính có thể cắt được bằng máy công cụ |
|
machinable
|
* tính từ
- có thể cắt được bằng máy công cụ |
|
machinate
|
* ngoại động từ
- âm mưu, bày mưu, lập kế mưu toan |
|
machination
|
* danh từ
- âm mưu, mưu đồ - sự bày mưu lập kế, sự mưu toan |
|
machinator
|
* danh từ
- kẻ âm mưu, kẻ mưu toan, kẻ bày mưu lập kế |
|
machine
|
* danh từ
- máy móc, cơ giới - người máy; người làm việc như cái máy - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ quan đầu nâo, bộ máy chỉ đạo (của một tổ chức, một đảng phái chính trị) - xe đạp, xe đạp ba bánh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bơm cứu hoả - máy thay cảnh (ở sân khấu) * tính từ - (thuộc) máy móc =machine age+ thời đại máy móc - bằng máy =machine winding+ sự cuốn chỉ (vào ống) bằng máy * động từ - làm bằng máy, dùng máy |
|
machine-gun
|
* danh từ
- súng máy, súng liên thanh * ngoại động từ - bắn súng máy, bắn súng liên thanh |
|
machine-gunner
|
* danh từ
- người bắn súng máy, người bắn súng liên thanh |
|
machine-made
|
* tính từ
- làm bằng máy, sản xuất bằng máy, chế tạo bằng máy |
|
machine-shop
|
* danh từ
- xưởng chế tạo máy, xưởng sửa chữa máy |
|
machine-tool
|
* danh từ
- (kỹ thuật) máy công cụ |
|
mincing machine
|
* danh từ
- máy băm thịt |
|
mowing-machine
|
* danh từ
- máy cắt, máy gặt |
|
printing-machine
|
-press)
/'printiɳ printing-press/ * danh từ - máy in |
|
reaping-machine
|
* danh từ
- máy gặt |
|
seeding-machine
|
* danh từ
- máy gieo hạt |
|
sewing-machine
|
* danh từ
- máy khâu |
|
slot-machine
|
* danh từ
- máy bán hàng tự động (bỏ tiền vào khe thì đưa ra mặt hàng tương ứng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
