English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: macadamization

Best translation match:
English Vietnamese
macadamization
* danh từ
- cách đắp đường bằng đá dăm nện

May related with:
English Vietnamese
macadamization
* danh từ
- cách đắp đường bằng đá dăm nện
macadamize
* ngoại động từ
- đắp (đường) bằng đá dăm nện
tar macadam
* danh từ
- đá giăm trộn hắc ín (để rải mặt đường)
macadamisation
* danh từhư macadamization
- như macadamization
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: