English to Vietnamese
Search Query: lying-in
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lying-in
|
* tính từ
- sinh đẻ =lying-in hospital+ nhà hộ sinh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lying-in; childbed; confinement; labor; labour; parturiency; travail
|
concluding state of pregnancy; from the onset of contractions to the birth of a child
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
