English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lying

Best translation match:
English Vietnamese
lying
* danh từ
- sự nói dối, thói nói dối
* danh từ
- sự nằm
- nơi nằm, chỗ nằm

Probably related with:
English Vietnamese
lying
bị nghĩ là đang nói láo ; chém gió ; còn ; dối em ; dối giả ; dối không ; dối mà ; dối nữa ; dối trá ; dối ; dối đi ; dối đó ; gian dối ; gian ; giả dối ; gì ; hôm trươ ; kia ; kẻ nói dối ; liền ; là đang nói láo ; làm ; láo ; lộ ; lời dối trá ; lời nói dối ; lừa dối ; lừa ; mất ; n nă ̀ m ; nghiêng ; nghĩ là đang nói láo ; ngày lại ngày nằm ; no ́ i dô ; nói dñi ; nói dóc ; nói dôi ; nói dối pha ; nói dối pha ̉ ; nói dối thì ; nói dối ; nói dối đấy ; nói láo ; nói xạo ; nă ̀ m ; nằm chết ; nằm dài ; nằm liệt ; nằm nghỉ ; nằm sải ; nằm xuống ; nằm ; nằm đầy ; phải nằm ; rải ; sự dối trá ; toét ; tắt ; vùng ; đang nói láo ; đang nằm ; đã ; đặt nằm ; đều ;
lying
chém gió ; chết ; cái ; còn ; dối em ; dối giả ; dối không ; dối mà ; dối nữa ; dối trá ; dối ; dối đi ; dối đó ; gian dối ; gian ; giả dối ; giấu ; gì ; hy ; kẻ nói dối ; liền ; là đang nói láo ; làm ; láo ; lộ ; lời dối trá ; lời nói dối ; lừa dối ; lừa ; mất ; n nă ̀ m ; nghiêng ; nghĩ là đang nói láo ; ngày lại ngày nằm ; no ́ i dô ; nói dñi ; nói dóc ; nói dôi ; nói dối pha ; nói dối pha ̉ ; nói dối thì ; nói dối ; nói dối đấy ; nói láo ; nói xạo ; nă ̀ m ; nằm chết ; nằm dài ; nằm liệt ; nằm nghỉ ; nằm sải ; nằm xuống ; nằm ; nằm đầy ; phải nằm ; rải ; sự dối trá ; tham ; toét ; tắt ; vùng ; đang nói láo ; đang nằm ; đã ; đặt nằm ; đều ;

May be synonymous with:
English English
lying; fabrication; prevarication
the deliberate act of deviating from the truth

May related with:
English Vietnamese
lying
* danh từ
- sự nói dối, thói nói dối
* danh từ
- sự nằm
- nơi nằm, chỗ nằm
lying in
* danh từ
- sự sinh đẻ, sự ở cữ
lying-in
* tính từ
- sinh đẻ
=lying-in hospital+ nhà hộ sinh
low-lying
* tính từ
- thấp, ở mức mặt biển
lying-in-state
* danh từ
- tình trạng quàn linh cữu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: