English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: luxuriate

Best translation match:
English Vietnamese
luxuriate
* nội động từ
- sống sung sướng, sống xa hoa
- (+ in, on) hưởng, hưởng thụ, vui hưởng; đắm mình vào; thích, ham
=to luxuriate in the warm spring sunshine+ tắm mình trong ánh nắng mùa xuân ấm áp
=to luxuriate in dreams+ chìm đắm trong mộng tưởng

May be synonymous with:
English English
luxuriate; wanton
become extravagant; indulge (oneself) luxuriously
luxuriate; indulge
enjoy to excess

May related with:
English Vietnamese
luxuriance
* danh từ
- sự sum sê, sự um tùm (cây cối)
- sự phong phú, sự phồn thịnh
- sự hoa mỹ (văn phong)
luxuriant
* tính từ
- sum sê, um tùm
- phong phú, phồn thịnh
- hoa mỹ (văn)
luxuriate
* nội động từ
- sống sung sướng, sống xa hoa
- (+ in, on) hưởng, hưởng thụ, vui hưởng; đắm mình vào; thích, ham
=to luxuriate in the warm spring sunshine+ tắm mình trong ánh nắng mùa xuân ấm áp
=to luxuriate in dreams+ chìm đắm trong mộng tưởng
luxurious
* tính từ
- sang trọng, lộng lẫy; xa hoa, xa xỉ
=luxurious life+ đời sống xa hoa
- ưa khoái lạc; thích xa hoa, thích xa xỉ (người)
luxury
* danh từ
- sự xa xỉ, sự xa hoa
=a life of luxury+ đời sống xa hoa
=to live in [the lap of] luxury+ sống trong cảnh xa hoa
- đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa
- hàng xa xỉ; vật hiếm có; cao lương mỹ vị
- điều vui sướng, niềm khoái trá
luxuriously
* phó từ
- xa hoa, lộng lẫy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: