English to Vietnamese
Search Query: luxate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
luxate
|
* ngoại động từ
- làm trật khớp, làm sai khớp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
luxate; dislocate; slip; splay
|
move out of position
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
luxate
|
* ngoại động từ
- làm trật khớp, làm sai khớp |
|
luxation
|
* danh từ
- sự trật khớp, sự sai khớp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
