English to Vietnamese
Search Query: archil
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
archil
|
* danh từ
- (thực vật học) rau ocxen (loài địa y cho thuốc nhuộm tím) - thuốc nhuộm ocxen |
May be synonymous with:
| English | English |
|
archil; cudbear; orchil
|
a purplish dye obtained from orchil lichens
|
|
archil; orchil
|
any of various lecanoras that yield the dye archil
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
archil
|
* danh từ
- (thực vật học) rau ocxen (loài địa y cho thuốc nhuộm tím) - thuốc nhuộm ocxen |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
