English to Vietnamese
Search Query: lung
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lung
|
* danh từ
- phổi - nơi thoáng đãng (ở trong hoặc gần thành phố) !good lungs - giọng nói khoẻ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lung
|
cái phổi ; long ; long đại ; lá phổi ; máy lá phổi nhân tạo ; phô ; phô ̉ ; phổi xuất hiện ; phổi ; thở ; ung thư phổi ; ung thư ; đang sống ; đại hiệp ;
|
|
lung
|
cái phổi ; long ; long đại ; lá phổi ; máy lá phổi nhân tạo ; phô ; phô ̉ ; phổi xuất hiện ; phổi ; thở ; ung thư phổi ; ung thư ; đang sống ; đại hiệp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
iron lung
|
* danh từ
- phổi nhân tạo |
|
lung fever
|
* danh từ
- (y học) viêm phổi tiết xơ huyết |
|
lunge
|
* danh từ
- đường kiếm tấn công bất thình lình - sự lao tới, sự nhào tới * nội động từ - tấn công bất thình lình bằng mũi kiếm (đấu kiếm) - hích vai, xô vai (quyền Anh) - lao lên tấn công bất thình lình - đâm, thọc mạnh - đá hất (ngựa) * danh từ - dây dạy ngựa chạy vòng tròn - nơi dạy ngựa chạy vòng tròn |
|
heart-lung machine
|
* danh từ
- tim phổi nhân tạo |
|
lunged
|
* tính từ
- có phổi = weak lunged+yếu phổi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
