English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lunette

Best translation match:
English Vietnamese
lunette
* danh từ
- (kiến trúc) cửa nhỏ hình bán nguyệt (ở trần hoặc mái nhà)
- lỗ máy chém (để kê đầu người bị xử tử vào)
- (quân sự) công sự hình bán nguyệt

May be synonymous with:
English English
lunette; fenestella
oval or circular opening; to allow light into a dome or vault

May related with:
English Vietnamese
lunette
* danh từ
- (kiến trúc) cửa nhỏ hình bán nguyệt (ở trần hoặc mái nhà)
- lỗ máy chém (để kê đầu người bị xử tử vào)
- (quân sự) công sự hình bán nguyệt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: