English to Vietnamese
Search Query: luncheon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
luncheon
|
* danh từ
- tiệc trưa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
luncheon
|
buổi tiệc trưa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
luncheon; dejeuner; lunch; tiffin
|
a midday meal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
buffet luncheon
|
* danh từ
- tiệc trưa ăn đứng |
|
luncheon meat
|
* danh từ
- thịt hộp |
|
luncheon voucher
|
* danh từ
- phiếu ăn, vé ăn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
