English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lump

Best translation match:
English Vietnamese
lump
* danh từ
- cục, tảng, miếng
=a lump of sugar+ một cục đường
=a lump of clay+ một cục đất sét
=lump sugar+ đường miếng
- cái bướu, chỗ sưng u lên, chỗ u lồi lên
=a bad lump on the forehead+ u ở trán
- cả mớ, toàn bộ, toàn thể
=in the lump+ tính cả mớ, tính tất cả
=a lump sum+ số tiền tính gộp cả lại; tiền mặt trả gọn
- người đần độn, người chậm chạp
!to be a lump of selfishness
- đại ích kỷ
!to feel (have) a lump in one's throat
- cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại
* ngoại động từ
- xếp lại thành đống, thu gọn lại thành đống; gộp lại
- coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc
* nội động từ
- đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng
* nội động từ
- (+ along) kéo lê, lết đi
- (+ down) ngồi phệt xuống
* ngoại động từ
- chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay
=if you don't like it you will have to lump it+ nếu anh không thích cái đó thì anh cũng phải chịu đựng vậy thôi; thích hay không thích thì anh cùng phải nhận thôi

Probably related with:
English Vietnamese
lump
cục ; khối u ; khối u ở ; men ; phiến ; tảng ; viên đường ; đống mà ;
lump
cục ; khối u ; khối u ở ; lồi ; men ; phiến ; tảng ; viên đường ; đống mà ;

May be synonymous with:
English English
lump; ball; chunk; clod; clump; glob
a compact mass
lump; puffiness; swelling
an abnormal protuberance or localized enlargement
lump; clod; gawk; goon; lout; lubber; lummox; oaf; stumblebum
an awkward stupid person
lump; hunk
a large piece of something without definite shape
lump; chunk
put together indiscriminately
lump; chunk; collocate
group or chunk together in a certain order or place side by side

May related with:
English Vietnamese
lumping
* tính từ
- (thông tục) to lù lù; nặng nề
- nhiều
lump - sum tax
- (Econ) Thuế gộp / khoán.
lump-sucker
* danh từ
- xem lump-fish
sugar-lump
* danh từ
- đường miếng
lumped
- lấy chung; tập trung
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: