English to Vietnamese
Search Query: lulu
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lulu
|
* danh từ
- người (vật) đặc biệt, phi thường - Her house was a lulu * danh từhà cô ấy là phi thường = a lulu of an excuse+một lời xin lỗi quá khéo |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lulu; beauty; dish; knockout; looker; mantrap; peach; ravisher; smasher; stunner; sweetheart
|
a very attractive or seductive looking woman
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lulu
|
* danh từ
- người (vật) đặc biệt, phi thường - Her house was a lulu * danh từhà cô ấy là phi thường = a lulu of an excuse+một lời xin lỗi quá khéo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
