English to Vietnamese
Search Query: lull
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lull
|
* danh từ
- thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng * ngoại động từ - ru ngủ * nội động từ - tạm lắng (bão...); lặng sóng (biển...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lull; letup
|
a pause during which things are calm or activities are diminished
|
|
lull; quiet
|
a period of calm weather
|
|
lull; calm down
|
become quiet or less intensive
|
|
lull; calm; calm down; quiet; quieten; still; tranquilize; tranquillise; tranquillize
|
make calm or still
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lull
|
* danh từ
- thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng * ngoại động từ - ru ngủ * nội động từ - tạm lắng (bão...); lặng sóng (biển...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
