English to Vietnamese
Search Query: lsd
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lsd
|
* (viết tắt)
- loại ma túy mạnh gây ra những ảo giác (lysergie acid dicthylamide) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lsd
|
lắc ;
|
|
lsd
|
lắc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lsd; lysergic acid diethylamide
|
a powerful hallucinogenic drug manufactured from lysergic acid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lsd
|
* (viết tắt)
- loại ma túy mạnh gây ra những ảo giác (lysergie acid dicthylamide) |
|
lsd
|
lắc ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
