English to Vietnamese
Search Query: lox
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lox
|
* danh từ; số nhiều lox, loxes
- (hoá học) oxy lỏng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lox; liquid oxygen
|
a bluish translucent magnetic liquid obtained by compressing gaseous oxygen and then cooling it below its boiling point; used as an oxidizer in rocket propellants
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lox
|
* danh từ; số nhiều lox, loxes
- (hoá học) oxy lỏng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
