English to Vietnamese
Search Query: lowest
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lowest
|
- thấp nhất; nhỏ nhất
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lowest
|
chọn ; hạ xuống thấp nhất ; mức thấp nhất ; nhất ; nhỏ nhất mà ; nhỏ nhất ; rẻ nhất ; thấp hơn ; thấp nhất ; thấp ; thấp đến ; ít nhất ;
|
|
lowest
|
hạ xuống thấp nhất ; mức thấp nhất ; nhất ; nhỏ nhất mà ; nhỏ nhất ; rẻ nhất ; thấp nhất ; thấp ; thấp đến ; ít nhất ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lowest; last; last-place
|
lowest in rank or importance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lowest
|
- thấp nhất; nhỏ nhất
|
|
lowest
|
chọn ; hạ xuống thấp nhất ; mức thấp nhất ; nhất ; nhỏ nhất mà ; nhỏ nhất ; rẻ nhất ; thấp hơn ; thấp nhất ; thấp ; thấp đến ; ít nhất ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
