English to Vietnamese
Search Query: low-down
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
low-down
|
* tính từ
- * danh từ - |
May be synonymous with:
| English | English |
|
low-down; dope; poop; the skinny
|
slang terms for inside information
|
|
low-down; abject; low; miserable; scummy; scurvy
|
of the most contemptible kind
|
|
low-down; funky
|
(of jazz) having the soulful feeling of early blues
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
