English to Vietnamese
Search Query: lover
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lover
|
* danh từ
- người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ =a lover of music+ người ham thích nhạc - người yêu, người tình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lover
|
anh yêu ; chiếc lá tình yêu ; chó ; chưa ; kẻ yêu ; là người tình ; một ai ; một người yêu ; một đồng lõa ; người biết yêu ; người tình ; người yêu của bạn ; người yêu của ; người yêu là ; người yêu thích ; người yêu ; người đang yêu ; nhân tình ; nhé người tình ; sẽ thích ; ti ̀ nh nhân ; ti ̀ nh ; tên người yêu người ; tình của bà ta ; tình của bà ; tình nhân ; tình yêu mà ; tình yêu ; tình ; yêu ; ý trung nhân ; đáng yêu ; độc thân ;
|
|
lover
|
anh yêu ; bậu ; chiếc lá tình yêu ; chó ; chưa ; các bậu ; eh ; kẻ yêu ; là người tình ; một ai ; một người yêu ; một đồng lõa ; người biết yêu ; người tình ; người yêu của bạn ; người yêu của ; người yêu là ; người yêu ; người đang yêu ; nhân tình ; nhé người tình ; sẽ thích ; ti ̀ nh nhân ; ti ̀ nh ; tên người yêu người ; tình của bà ta ; tình của bà ; tình nhân ; tình yêu mà ; tình yêu ; tình ; yêu ; ý trung nhân ; đáng yêu ; độc thân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lover; buff; devotee; fan
|
an ardent follower and admirer
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
peace-lover
|
* danh từ
- người yêu chuộng hoà bình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
