English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lousiness

Best translation match:
English Vietnamese
lousiness
* danh từ
- tình trạng có rận; tình trạng có chấy
- tính đê tiện, tính bần tiện

May be synonymous with:
English English
lousiness; pediculosis
infestation with lice (Pediculus humanus) resulting in severe itching
lousiness; loathsomeness; repulsiveness; sliminess; vileness; wickedness
the quality of being disgusting to the senses or emotions

May related with:
English Vietnamese
lousiness
* danh từ
- tình trạng có rận; tình trạng có chấy
- tính đê tiện, tính bần tiện
lousy
* tính từ
- có rận; có chấy
- puộc thưa khuẫn bần tiện; ghê gớm
- (từ lóng) (+ with) đầy rẫy, lắm, nhiều
=lousy with money+ lắm tiền nhiều của
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: