English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lour

Best translation match:
English Vietnamese
lour
* danh từ
- sự cau mày
- bóng mây u ám
* nội động từ
- cau mày; có vẻ đe doạ
=to lour at (uopn) somebody+ cau mày nhìn ai; nhìn ai có vẻ đe doạ
- tối sầm (trời, mây)

May be synonymous with:
English English
lour; lower
set lower
lour; lower; turn down
make lower or quieter
lour; frown; glower; lower
look angry or sullen, wrinkle one's forehead, as if to signal disapproval

May related with:
English Vietnamese
lour
* danh từ
- sự cau mày
- bóng mây u ám
* nội động từ
- cau mày; có vẻ đe doạ
=to lour at (uopn) somebody+ cau mày nhìn ai; nhìn ai có vẻ đe doạ
- tối sầm (trời, mây)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: