English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lounging

Best translation match:
English Vietnamese
lounging
* tính từ
- dùng để mặc trong nhà
- thơ thẩn, lang thang
- uể oải, ườn ra

May related with:
English Vietnamese
lounge
* danh từ
- sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích
- ghế dài, đi văng, ghế tựa
- buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi (ở khách sạn)
* nội động từ
- đi thơ thẩn, đi dạo, lang thang không mục đích ((cũng) to lounge about)
- ngồi uể oải; nằm ườn
* ngoại động từ
- ((thường) + away) to lounge away one's time lang thang uổng phí thì giờ
lounging
* tính từ
- dùng để mặc trong nhà
- thơ thẩn, lang thang
- uể oải, ườn ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: