English to Vietnamese
Search Query: lounging
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lounging
|
* tính từ
- dùng để mặc trong nhà - thơ thẩn, lang thang - uể oải, ườn ra |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lounge
|
* danh từ
- sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích - ghế dài, đi văng, ghế tựa - buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi (ở khách sạn) * nội động từ - đi thơ thẩn, đi dạo, lang thang không mục đích ((cũng) to lounge about) - ngồi uể oải; nằm ườn * ngoại động từ - ((thường) + away) to lounge away one's time lang thang uổng phí thì giờ |
|
lounging
|
* tính từ
- dùng để mặc trong nhà - thơ thẩn, lang thang - uể oải, ườn ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
