English to Vietnamese
Search Query: lottery
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lottery
|
* danh từ
- cuộc xổ số - điều may rủi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lottery
|
chơi xổ số ; cuộc sổ xố ; cuộc xổ số ; mua ; thắng xổ số ; ty xổ số ; vé số ; xổ số thì ; xổ số ;
|
|
lottery
|
chơi xổ số ; cuộc sổ xố ; cuộc xổ số ; mua ; thắng xổ số ; trò xổ ; ty xổ số ; vé số ; xổ số thì ; xổ số ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lottery; drawing
|
players buy (or are given) chances and prizes are distributed by casting lots
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lottery
|
* danh từ
- cuộc xổ số - điều may rủi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
