English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lottery

Best translation match:
English Vietnamese
lottery
* danh từ
- cuộc xổ số
- điều may rủi

Probably related with:
English Vietnamese
lottery
chơi xổ số ; cuộc sổ xố ; cuộc xổ số ; mua ; thắng xổ số ; ty xổ số ; vé số ; xổ số thì ; xổ số ;
lottery
chơi xổ số ; cuộc sổ xố ; cuộc xổ số ; mua ; thắng xổ số ; trò xổ ; ty xổ số ; vé số ; xổ số thì ; xổ số ;

May be synonymous with:
English English
lottery; drawing
players buy (or are given) chances and prizes are distributed by casting lots

May related with:
English Vietnamese
lottery
* danh từ
- cuộc xổ số
- điều may rủi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: