English to Vietnamese
Search Query: loser
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
loser
|
* danh từ
- người mất - người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...) =good loser+ người thua nhưng không nản chí không bực dọc =to come off a loser+ thua (cuộc...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
loser
|
ai thua ; bại trận ; bại ; bản thân ; cái đít ; kém ; kẻ bại trận ; kẻ thua cuộc ; kẻ thất bại ; kẻ xui xẻo ; là đồ thất bại ; mất mát ; người thua cuộc ; người thua ; người thất bại ; quỷ ; thua cuộc ; thua ; thảm hại ; thất bại ; thằng bại trận ; thằng ngố ; thằng thua cuộc ; thằng tồi ; thế ; tên bại tướng ; tên thất bại ; tên tồi ; vậy ; ăn hại ; đồ thua cuộc ; đồ thất bại ;
|
|
loser
|
ai thua ; bại trận ; bại ; chạy ; cái đít ; kém ; kẻ bại trận ; kẻ thua cuộc ; kẻ thất bại ; kẻ xui xẻo ; là đồ thất bại ; mất mát ; người thua cuộc ; người thua ; người thất bại ; quỷ ; thua cuộc ; thua ; thảm hại ; thất bại ; thằng bại trận ; thằng ngố ; thằng thua cuộc ; thằng tồi ; thế ; tên bại tướng ; tên thất bại ; tên tồi ; vậy ; ăn hại ; đồ thua cuộc ; đồ thất bại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
loser; also-ran
|
a contestant who loses the contest
|
|
loser; failure; nonstarter; unsuccessful person
|
a person with a record of failing; someone who loses consistently
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loser
|
* danh từ
- người mất - người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...) =good loser+ người thua nhưng không nản chí không bực dọc =to come off a loser+ thua (cuộc...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi |
|
loser
|
ai thua ; bại trận ; bại ; bản thân ; cái đít ; kém ; kẻ bại trận ; kẻ thua cuộc ; kẻ thất bại ; kẻ xui xẻo ; là đồ thất bại ; mất mát ; người thua cuộc ; người thua ; người thất bại ; quỷ ; thua cuộc ; thua ; thảm hại ; thất bại ; thằng bại trận ; thằng ngố ; thằng thua cuộc ; thằng tồi ; thế ; tên bại tướng ; tên thất bại ; tên tồi ; vậy ; ăn hại ; đồ thua cuộc ; đồ thất bại ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
