English to Vietnamese
Search Query: lope
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lope
|
* danh từ
- sự nhảy cẫng * nội động từ - nhảy cẫng lên; vừa chạy vừa nhảy cẫng lên |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lope; jog; trot
|
a slow pace of running
|
|
lope; canter
|
a smooth three-beat gait; between a trot and a gallop
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lope
|
* danh từ
- sự nhảy cẫng * nội động từ - nhảy cẫng lên; vừa chạy vừa nhảy cẫng lên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
