English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: loom

Best translation match:
English Vietnamese
loom
* danh từ
- bóng lờ mờ
- bóng to lù lù
* nội động từ
- hiện ra lờ mờ (ở đằng xa, trong màn sương...)
=the mountain range dimly loomed in the thin veil of morning+ dãy núi hiện ra lờ mờ trong màn sương mỏng của buổi ban mai
- (+ large) hiện ra lù lù, hiện ra to lớn; hiện ra (với vẻ đe doạ)
=the shadow of dealth loomed large+ bóng thần chết hiện ra lù lù

May be synonymous with:
English English
loom; hulk; predominate; tower
appear very large or occupy a commanding position
loom; brood; bulk large; hover
hang over, as of something threatening, dark, or menacing

May related with:
English Vietnamese
hand-loom
* danh từ
- khung cửi
jacquard loom
* danh từ
- khung dệt jăcka
power-loom
* danh từ
- máy dệt
scarf-loom
* danh từ
- khung cửi khổ hẹp
loom-state
* tính từ
- chưa nhuộm (vải)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: