English to Vietnamese
Search Query: longways
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
longways
|
* phó từ
- theo chiều dài, theo chiều dọc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
longways; longways dance
|
country dancing performed with couples in two long lines facing each other
|
|
longways; lengthways; lengthwise; longitudinally; longwise
|
in the direction of the length
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
longways
|
* phó từ
- theo chiều dài, theo chiều dọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
