English to Vietnamese
Search Query: longitudinal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
longitudinal
|
* tính từ
- theo chiều dọc dọc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
longitudinal
|
chương trình ; theo chiều dọc ;
|
|
longitudinal
|
theo chiều dọc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
longitudinal
|
* tính từ
- theo chiều dọc dọc |
|
longitudinal data
|
- (Econ) Dữ liệu dọc.
+ Một kiểu dữ liệu PANEL, trong đó các thông tin trong giai đoạn trước thời điểm thu thập được đưa vào. |
|
longitudinally
|
* phó từ
- theo chiều dọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
