English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: longer

Best translation match:
English Vietnamese
longer
* phó từ
- nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
=wait a little longer+ hây đợi một chút nữa

Probably related with:
English Vietnamese
longer
bác sĩ ; bí ; chậm trễ hơn nữa ; co ; co ̀ n ; còn dài hơn nữa ; còn dài hơn ; còn là ; còn lâu hơn ; còn lâu ; còn nhiều ; còn nữa ; còn phải ; còn ; còn được ; cồn nữa ; dai hơn ; dài hơn ; dài lâu hơn ; dài lâu ; dài ra ; dài ; gian dài ; gian hơn ; gian lâu ; gian ; hoa ; hoa ̣ ; hơn nữa ; hơn ; khi ; kéo dài ; là ; lâu càng tốt ; lâu dài hơn ; lâu hơn mà ; lâu hơn nữa ; lâu hơn ; lâu nữa ; lâu nữa đâu ; lâu thêm chút nữa ; lâu vậy chứ ; lâu ; lâu đâu ; lâu được ; lúc nào nữa ; mang hoa ; mình ; mất lâu hơn ; mất ; một lúc nào nữa ; ngày nào ; nhiều thời gian hơn ; nhiều thời gian ; nhiều ; nên ; nó nữa ; nư ; nư ̃ a ; nữa cũng được mà ; nữa cũng được ; nữa ; nữa được ; pha ; phải là ; phải ; rất lâu ; sư ; sẽ chết ; sống lâu hơn được ; ta nữa ; thêm một thời gian ; thêm nữa ; thêm ; thêm được nữa ; thế ; thể lâu ; thể ; thọ ; thời gian hơn ; thời gian lâu hơn ; thời gian ; tờ ; viê ; xa hơn ; đã mất lâu hơn ; được lâu hơn ; được lâu ; được nữa ; được ; đợi lâu hơn nữa ; đợi thêm ; đựng kéo dài hơn ; ́ hoa ; ́ hoa ̣ ; ̃ ;
longer
bác sĩ ; bí ; ch ; chậm trễ hơn nữa ; co ; co ̀ n ; còn dài hơn nữa ; còn dài hơn ; còn là ; còn lâu hơn ; còn lâu ; còn nhiều ; còn nữa ; còn phải ; còn ; còn được ; cồn nữa ; dai hơn ; dài hơn ; dài lâu hơn ; dài lâu ; dài ra ; dài ; gian dài ; gian hơn ; gian lâu ; gian nữa ; gian ; giúp ; hoa ; hoa ̣ ; hơn nữa ; hơn ; khi ; không ; kéo dài ; lâu càng tốt ; lâu dài hơn ; lâu hơn mà ; lâu hơn nữa ; lâu hơn ; lâu nữa ; lâu nữa đâu ; lâu thêm chút nữa ; lâu vậy chứ ; lâu ; lâu đâu ; lâu được ; lúc nào nữa ; lại đoạn ; mang hoa ; mình ; mất lâu hơn ; mất ; một lúc nào nữa ; nhiều thời gian hơn ; nhiều thời gian ; nhiều ; nên ; nó nữa ; nư ; nư ̃ a ; nữa cũng được mà ; nữa cũng được ; nữa ; nữa được ; pha ; phải là ; phải ; rất lâu ; so ; sư ; sẽ chết ; sống lâu hơn được ; ta nữa ; thêm một thời gian ; thêm nữa ; thêm ; thêm được nữa ; thế ; thể lâu ; thể ; thọ ; thời gian hơn ; thời gian lâu hơn ; thời gian ; tờ ; xa hơn ; yên ; đoạn ; đã mất lâu hơn ; được lâu hơn ; được lâu ; được nữa ; được ; đợi lâu hơn nữa ; đợi thêm ; ́ hoa ; ́ hoa ̣ ;

May be synonymous with:
English English
longer; thirster; yearner
a person with a strong desire for something

May related with:
English Vietnamese
longer
* phó từ
- nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
=wait a little longer+ hây đợi một chút nữa
longer
bác sĩ ; bí ; chậm trễ hơn nữa ; co ; co ̀ n ; còn dài hơn nữa ; còn dài hơn ; còn là ; còn lâu hơn ; còn lâu ; còn nhiều ; còn nữa ; còn phải ; còn ; còn được ; cồn nữa ; dai hơn ; dài hơn ; dài lâu hơn ; dài lâu ; dài ra ; dài ; gian dài ; gian hơn ; gian lâu ; gian ; hoa ; hoa ̣ ; hơn nữa ; hơn ; khi ; kéo dài ; là ; lâu càng tốt ; lâu dài hơn ; lâu hơn mà ; lâu hơn nữa ; lâu hơn ; lâu nữa ; lâu nữa đâu ; lâu thêm chút nữa ; lâu vậy chứ ; lâu ; lâu đâu ; lâu được ; lúc nào nữa ; mang hoa ; mình ; mất lâu hơn ; mất ; một lúc nào nữa ; ngày nào ; nhiều thời gian hơn ; nhiều thời gian ; nhiều ; nên ; nó nữa ; nư ; nư ̃ a ; nữa cũng được mà ; nữa cũng được ; nữa ; nữa được ; pha ; phải là ; phải ; rất lâu ; sư ; sẽ chết ; sống lâu hơn được ; ta nữa ; thêm một thời gian ; thêm nữa ; thêm ; thêm được nữa ; thế ; thể lâu ; thể ; thọ ; thời gian hơn ; thời gian lâu hơn ; thời gian ; tờ ; viê ; xa hơn ; đã mất lâu hơn ; được lâu hơn ; được lâu ; được nữa ; được ; đợi lâu hơn nữa ; đợi thêm ; đựng kéo dài hơn ; ́ hoa ; ́ hoa ̣ ; ̃ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: