English to Vietnamese
Search Query: longanimity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
longanimity
|
* danh từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm)
- lòng bao dung, lòng khoan thứ - sự chịu đựng, sự nhẫn nại |
May be synonymous with:
| English | English |
|
longanimity; forbearance; patience
|
good-natured tolerance of delay or incompetence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
longanimity
|
* danh từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm)
- lòng bao dung, lòng khoan thứ - sự chịu đựng, sự nhẫn nại |
|
longanimous
|
* tính từ
- nhẫn nại; bao dung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
