English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: long-ago

Best translation match:
English Vietnamese
long-ago
* tính từ
- đã lâu, đã quá lâu, từ lâu
=the long-ago days of my youth+ những ngày đã qua của tuổi xuân tôi
* danh từ
- ngày xưa; đời xưa
=tales of long-ago+ chuyện đời xưa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: