English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: loll

Best translation match:
English Vietnamese
loll
* ngoại động từ
- (+ out) thè lưỡi
- (+ on, against) ngả (đầu); chống (tay); tựa một cách uể oải vào
* nội động từ
- thè ra (lưỡi)
- ngả đầu; gác tay chân một cách uể oải; ngồi uể oải; đứng uể oải; tựa uể oải

May be synonymous with:
English English
loll; droop
hang loosely or laxly

May related with:
English Vietnamese
loll around
* động từ
- thơ thẩn, quanh quẩn
loll of
* động từ
- thè lưỡi ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: