English to Vietnamese
Search Query: loll
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
loll
|
* ngoại động từ
- (+ out) thè lưỡi - (+ on, against) ngả (đầu); chống (tay); tựa một cách uể oải vào * nội động từ - thè ra (lưỡi) - ngả đầu; gác tay chân một cách uể oải; ngồi uể oải; đứng uể oải; tựa uể oải |
May be synonymous with:
| English | English |
|
loll; droop
|
hang loosely or laxly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loll around
|
* động từ
- thơ thẩn, quanh quẩn |
|
loll of
|
* động từ
- thè lưỡi ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
