English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: loiter

Best translation match:
English Vietnamese
loiter
* động từ
- đi tha thẩn, la cà; đi chơi rông
=to loiter away one's time+ tha thẩn lãng phí thì giờ
- lảng vảng

May be synonymous with:
English English
loiter; footle; hang around; lallygag; linger; loaf; lollygag; lounge; lurk; mess about; mill about; mill around; tarry
be about

May related with:
English Vietnamese
loiterer
* danh từ
- người hay đi tha thẩn, người la cà; người hay đi chơi rông
- người lảng vảng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: