English to Vietnamese
Search Query: loin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
loin
|
* danh từ số nhiều
- chỗ thắt lưng - miếng thịt lưng (của bò, bê) !child (fruit) of one's loin - con cái !to gird up one's loins - (xem) gird |
May be synonymous with:
| English | English |
|
loin; lumbus
|
either side of the backbone between the hipbone and the ribs in humans as well as quadrupeds
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loin-cloth
|
* danh từ
- khăn quấn quanh thắt lưng; khố |
|
loin-rag
|
* danh từ
- xem loin-cloth |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
