English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: logos

Best translation match:
English Vietnamese
logos
* danh từ
- (triết học) thần ngôn; đạo
- (tôn giáo) ngôi thứ hai (trong ba ngôi một thể)

Probably related with:
English Vietnamese
logos
biểu tượng ; logo cũng ; logo của ; logo ; những logo ;
logos
biểu tượng ; logo cũng ; logo của ; logo ; những logo ;

May be synonymous with:
English English
logos; son; word
the divine word of God; the second person in the Trinity (incarnate in Jesus)

May related with:
English Vietnamese
logos
* danh từ
- (triết học) thần ngôn; đạo
- (tôn giáo) ngôi thứ hai (trong ba ngôi một thể)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: