English to Vietnamese
Search Query: loggerhead
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
loggerhead
|
* danh từ
- người ngu xuẩn, người ngu đần - (động vật học) rùa caretta - dụng cụ làm chảy nhựa đường !to be at loggerhead with - cãi nhau với, bất hoà với !to set at loggerhead - (xem) set !to come (fall, go) to loggerhead - cãi nhau, bất hoà |
May be synonymous with:
| English | English |
|
loggerhead; blockhead; bonehead; dumbass; dunce; dunderhead; fuckhead; hammerhead; knucklehead; lunkhead; muttonhead; numskull; shithead
|
a stupid person; these words are used to express a low opinion of someone's intelligence
|
|
loggerhead; caretta caretta; loggerhead turtle
|
very large carnivorous sea turtle; wide-ranging in warm open seas
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loggerhead
|
* danh từ
- người ngu xuẩn, người ngu đần - (động vật học) rùa caretta - dụng cụ làm chảy nhựa đường !to be at loggerhead with - cãi nhau với, bất hoà với !to set at loggerhead - (xem) set !to come (fall, go) to loggerhead - cãi nhau, bất hoà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
