English to Vietnamese
Search Query: loge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
loge
|
* danh từ
- ghế lô (ở nhà hát) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
loge; box
|
private area in a theater or grandstand where a small group can watch the performance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loge
|
* danh từ
- ghế lô (ở nhà hát) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
