English to Vietnamese
Search Query: logarthm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
logarthm
|
- lôga l. to the base... lôga cơ số..., l. to the base e. lôga tự
- nhiên, lôga cơ số e, l. to the base ten lôga cơ số qo; to take a l. lấy lôga - common l. lôga thập phân - complex l. lôga phức - hyperbolic l. lôga tự nhiên - inverse l. lôga ngược - natural l. lôga tự nhiên - Naperian l. lôga tự nhiên, lôga Nêpe - seven-place l. lôga với bảy chữ số thập phân |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
logarthm
|
- lôga l. to the base... lôga cơ số..., l. to the base e. lôga tự
- nhiên, lôga cơ số e, l. to the base ten lôga cơ số qo; to take a l. lấy lôga - common l. lôga thập phân - complex l. lôga phức - hyperbolic l. lôga tự nhiên - inverse l. lôga ngược - natural l. lôga tự nhiên - Naperian l. lôga tự nhiên, lôga Nêpe - seven-place l. lôga với bảy chữ số thập phân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
