English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: logarithmically

Best translation match:
English Vietnamese
logarithmically
* phó từ
- theo lôga, bằng lôga

May related with:
English Vietnamese
logarithmic
* tính từ
- (thuộc) loga
common logarithm
- (Tech) đối số thập phân
natural logarithm
- (Econ) Lôgarit tự nhiên.
+ Xem LOGARITHM.
logarithmically
* phó từ
- theo lôga, bằng lôga
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: