English to Vietnamese
Search Query: logarithm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
logarithm
|
* danh từ
- (toán học) loga |
May be synonymous with:
| English | English |
|
logarithm; log
|
the exponent required to produce a given number
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
logarithmic
|
* tính từ
- (thuộc) loga |
|
common logarithm
|
- (Tech) đối số thập phân
|
|
natural logarithm
|
- (Econ) Lôgarit tự nhiên.
+ Xem LOGARITHM. |
|
logarithmically
|
* phó từ
- theo lôga, bằng lôga |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
