English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: loftiness

Best translation match:
English Vietnamese
loftiness
* danh từ
- bề cao, độ cao, chiều cao
- tính kiêu căng, tính kiêu kỳ, tính kiêu ngạo
- tính cao thượng, tính cao quý

May be synonymous with:
English English
loftiness; highness
the quality of being high or lofty
loftiness; majesty; stateliness
impressiveness in scale or proportion

May related with:
English Vietnamese
loftiness
* danh từ
- bề cao, độ cao, chiều cao
- tính kiêu căng, tính kiêu kỳ, tính kiêu ngạo
- tính cao thượng, tính cao quý
lofty
* tính từ
- cao, cao ngất
=a lofty stature+ dáng người cao lớn
- kiêu căng, kiêu kỳ, kiêu ngạo
- cao thượng, cao quý
=a lofty soul+ tâm hồn cao thượng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: