English to Vietnamese
Search Query: lodgment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lodgment
|
* danh từ
- sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở trọ, sự cho tạm trú - (pháp lý) sự gửi tiền (ở ngân hàng...); số tiền gửi - sự đệ đơn (kiện) - (quân sự) công sự giữ tạm (đắp tạm để bảo vệ một vị trí vừa chiếm được) - (quân sự) vị trí vững chắc - cặn, vật lắng xuống đáy =a lodgement of dirt in a pipe+ cặn đất kết lại trong ống |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lodgment; lodgement
|
bringing a charge or accusation against someone
|
|
lodgment; lodgement; lodging
|
the state or quality of being lodged or fixed even temporarily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lodgment
|
* danh từ
- sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở trọ, sự cho tạm trú - (pháp lý) sự gửi tiền (ở ngân hàng...); số tiền gửi - sự đệ đơn (kiện) - (quân sự) công sự giữ tạm (đắp tạm để bảo vệ một vị trí vừa chiếm được) - (quân sự) vị trí vững chắc - cặn, vật lắng xuống đáy =a lodgement of dirt in a pipe+ cặn đất kết lại trong ống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
