English to Vietnamese
Search Query: lodging
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lodging
|
* danh từ
- chỗ trọ, chỗ tạm trú - (số nhiều) phòng có sãn đồ cho thuê - nhà hiệu trưởng (trường đại học Ôc-phớt) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lodging
|
chỗ ở ; mà vẫn ; vẫn ; ở ban đêm ;
|
|
lodging
|
chỗ ở ; ở ban đêm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lodging; housing; living accommodations
|
structures collectively in which people are housed
|
|
lodging; lodgement; lodgment
|
the state or quality of being lodged or fixed even temporarily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dry lodging
|
* danh từ
- sự ở trọ không ăn |
|
lodge
|
* danh từ
- nhà nghỉ (ở nơi săn bắn) - túp lều (của người da đỏ) - nhà người giữ cửa (công viên); nhà người thường trực - hàng thú - nơi họp của hội Tam điểm; chi nhánh của hội Tam điểm =grand lodge+ ban lânh đạo của hội Tam điểm (hay của hội cùng loại) - nhà hiệu trưởng (trường đại học Căm-brít) * ngoại động từ - cho ở, cho trọ, chứa trọ là nơi ở cho (ai); chứa đựng - gửi (ở ngân hàng...); đưa, trao =to lodge money in the bank+ gửi tiền ở ngân hàng =to lodge a postest with+ đưa cho một bản kháng nghị =to lodge power with someone+ trao quyền hành cho ai - đệ đơn kiện - bắn vào, đặt vào, giáng =to lodge a blow on someone's jaw+ giáng một quả đấm vào quai hàn ai - tìm ra (hang thú); tìm thấy (dấu vết của hang thú) - đè rạp (gió) =the wind lodged the yellow rice plants+ gió đè rạp những cây lúa vàng * nội động từ - ở, cư trú - trọ, tạm trú =to lodge in someone's house+ trọ ở nhà ai - nằm, ở =bullet lodged in arm+ viên đạn nằm ở trong cánh tay |
|
lodging
|
* danh từ
- chỗ trọ, chỗ tạm trú - (số nhiều) phòng có sãn đồ cho thuê - nhà hiệu trưởng (trường đại học Ôc-phớt) |
|
lodging-house
|
* danh từ
- nhà có phòng cho thuê |
|
lodging-room
|
* danh từ
- phòng cho thuê |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
